# Tỷ số áp suất tới hạn

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/b/
> Language: vi-VN
> Category: Lưu lượng và van

## Definition

Tỷ số áp suất tới hạn. Tỷ số ISO 6358 đánh dấu chuyển tiếp giữa dòng chảy nghẹt và dòng dưới âm. Cần dùng cùng độ dẫn âm trong các phép tính lưu lượng khí nén tiêu chuẩn hóa.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** b
- **Dạng đầy đủ:** Tỷ số áp suất tới hạn
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Cần dùng cùng độ dẫn âm trong các phép tính lưu lượng khí nén tiêu chuẩn hóa.

## b: Ý nghĩa thực tế

Tỷ số áp suất tới hạn. Tỷ số ISO 6358 đánh dấu chuyển tiếp giữa dòng chảy nghẹt và dòng dưới âm.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Cần dùng cùng độ dẫn âm trong các phép tính lưu lượng khí nén tiêu chuẩn hóa.

- Dòng chảy nghẹt: Có thể cần tăng độ dẫn của linh kiện hoặc áp suất phía trước để có lưu lượng lớn hơn.
- SCFM: Luôn xác nhận quy ước về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm tham chiếu.
- NL/min: Điều kiện thường thay đổi theo quy ước; hãy ghi lại cơ sở của nhà cung cấp.
- ANR: Giữ các giá trị ANR gắn với định nghĩa tham chiếu được catalog nêu.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Dòng chảy âm. Điều kiện trong đó lưu lượng khối không tăng thêm khi giảm áp suất phía sau trong khi điều kiện phía trước giữ nguyên.
- Feet khối tiêu chuẩn mỗi phút. Lưu lượng thể tích được tham chiếu với điều kiện tiêu chuẩn đã nêu.
- Lít tiêu chuẩn mỗi phút. Lưu lượng thể tích được quy chuẩn theo điều kiện tham chiếu đã nêu.
- Khí quyển tham chiếu tiêu chuẩn. Điều kiện không khí tham chiếu được một số catalog khí nén dùng cho lưu lượng quy chuẩn.

## What to verify before selection

- Cần dùng cùng độ dẫn âm trong các phép tính lưu lượng khí nén tiêu chuẩn hóa.
- Có thể cần tăng độ dẫn của linh kiện hoặc áp suất phía trước để có lưu lượng lớn hơn.
- Luôn xác nhận quy ước về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm tham chiếu.
- Điều kiện thường thay đổi theo quy ước; hãy ghi lại cơ sở của nhà cung cấp.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 6358-1:2013](https://www.iso.org/standard/56612.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
