# Giảm chấn cuối hành trình

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/cushioning/
> Language: vi-VN
> Category: Chọn kích thước xi lanh

## Definition

Giảm chấn cuối hành trình. Phương pháp giảm tốc độ piston gần nắp đầu xi lanh. Phối hợp năng lượng động và tốc độ chu kỳ; giảm chấn không thay thế dừng ngoài khi vượt giới hạn.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** Giảm chấn
- **Dạng đầy đủ:** Giảm chấn cuối hành trình
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Phối hợp năng lượng động và tốc độ chu kỳ; giảm chấn không thay thế dừng ngoài khi vượt giới hạn.

## Giảm chấn: Ý nghĩa thực tế

Giảm chấn cuối hành trình. Phương pháp giảm tốc độ piston gần nắp đầu xi lanh.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Phối hợp năng lượng động và tốc độ chu kỳ; giảm chấn không thay thế dừng ngoài khi vượt giới hạn.

- A: Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.
- Đường kính lòng xi lanh: Lực tăng theo bình phương đường kính bore.
- Hành trình: Xác nhận hành trình hữu dụng, chiều dài tổng thể và phần chừa cho giảm chấn.
- DA: Cần điều khiển đảo chiều và tiêu thụ khí ở cả hai hướng.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Diện tích piston hiệu dụng. Diện tích piston chịu áp dùng trong tính toán lực lý thuyết.
- Đường kính bore xi lanh. Đường kính trong gắn với diện tích piston.
- Hành trình xi lanh. Khoảng cách giữa vị trí cuối thu vào và vị trí cuối đi ra.
- Tác động kép. Áp suất khí tạo lực cho cả hành trình đi ra và thu về.

## What to verify before selection

- Phối hợp năng lượng động và tốc độ chu kỳ; giảm chấn không thay thế dừng ngoài khi vượt giới hạn.
- Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.
- Lực tăng theo bình phương đường kính bore.
- Xác nhận hành trình hữu dụng, chiều dài tổng thể và phần chừa cho giảm chấn.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 3320:2013](https://www.iso.org/standard/61647.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
