# Cv — Hệ số lưu lượng Hoa Kỳ

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/cv-flow-coefficient/
> Language: vi-VN
> Category: Lưu lượng và van

## Definition

Hệ số lưu lượng Hoa Kỳ. Hệ số quy ước mô tả khả năng lưu lượng theo một cơ sở thử nghiệm xác định. Không so sánh trực tiếp với NL/min danh nghĩa nếu chưa biết trạng thái môi chất và điều kiện thử.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** Cv
- **Dạng đầy đủ:** Hệ số lưu lượng Hoa Kỳ
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Không so sánh trực tiếp với NL/min danh nghĩa nếu chưa biết trạng thái môi chất và điều kiện thử.

## Cv: Ý nghĩa thực tế

Hệ số lưu lượng Hoa Kỳ. Hệ số quy ước mô tả khả năng lưu lượng theo một cơ sở thử nghiệm xác định.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Không so sánh trực tiếp với NL/min danh nghĩa nếu chưa biết trạng thái môi chất và điều kiện thử.

- Kv: Cv và Kv là các quy ước có liên hệ nhưng không đồng nhất về giá trị số.
- C: Dùng cùng tỷ số áp suất tới hạn và điều kiện áp suất tuyệt đối.
- b: Cần dùng cùng độ dẫn âm trong các phép tính lưu lượng khí nén tiêu chuẩn hóa.
- Dòng chảy nghẹt: Có thể cần tăng độ dẫn của linh kiện hoặc áp suất phía trước để có lưu lượng lớn hơn.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Hệ số lưu lượng metric. Quy ước hệ số metric thường dùng cho khả năng lưu lượng của van.
- Độ dẫn âm. Đặc tính lưu lượng ISO 6358 thể hiện độ dẫn trong dòng chảy nghẹt.
- Tỷ số áp suất tới hạn. Tỷ số ISO 6358 đánh dấu chuyển tiếp giữa dòng chảy nghẹt và dòng dưới âm.
- Dòng chảy âm. Điều kiện trong đó lưu lượng khối không tăng thêm khi giảm áp suất phía sau trong khi điều kiện phía trước giữ nguyên.

## What to verify before selection

- Không so sánh trực tiếp với NL/min danh nghĩa nếu chưa biết trạng thái môi chất và điều kiện thử.
- Cv và Kv là các quy ước có liên hệ nhưng không đồng nhất về giá trị số.
- Dùng cùng tỷ số áp suất tới hạn và điều kiện áp suất tuyệt đối.
- Cần dùng cùng độ dẫn âm trong các phép tính lưu lượng khí nén tiêu chuẩn hóa.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 6358-1:2013 — Pneumatic flow-rate characteristics](https://www.iso.org/standard/56612.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [IEC 60534-2-1:2011 — Control-valve sizing equations](https://webstore.iec.ch/en/publication/2461): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
