# A — Diện tích piston hiệu dụng

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/effective-piston-area/
> Language: vi-VN
> Category: Chọn kích thước xi lanh

## Definition

Diện tích piston hiệu dụng. Diện tích piston chịu áp dùng trong tính toán lực lý thuyết. Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** A
- **Dạng đầy đủ:** Diện tích piston hiệu dụng
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.

## A: Ý nghĩa thực tế

Diện tích piston hiệu dụng. Diện tích piston chịu áp dùng trong tính toán lực lý thuyết.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.

- Đường kính lòng xi lanh: Lực tăng theo bình phương đường kính bore.
- Pg: Không trộn giá trị gauge và tuyệt đối trong cùng một công thức.
- Pabs: Cần thiết trong tính toán theo định luật khí và tính toán chân không.
- DA: Cần điều khiển đảo chiều và tiêu thụ khí ở cả hai hướng.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Đường kính bore xi lanh. Đường kính trong gắn với diện tích piston.
- Áp suất gauge. Áp suất được tham chiếu với áp suất khí quyển tại chỗ.
- Áp suất tuyệt đối. Áp suất được tham chiếu với chân không hoàn hảo.
- Tác động kép. Áp suất khí tạo lực cho cả hành trình đi ra và thu về.

## What to verify before selection

- Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.
- Lực tăng theo bình phương đường kính bore.
- Không trộn giá trị gauge và tuyệt đối trong cùng một công thức.
- Cần thiết trong tính toán theo định luật khí và tính toán chân không.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020 — Fluid power vocabulary](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 3320:2013 — Cylinder bores, rods, and area ratios](https://www.iso.org/standard/61647.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
