# FR — Bộ lọc-điều áp

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/fr/
> Language: vi-VN
> Category: Xử lý khí

## Definition

Bộ lọc-điều áp. Bộ lọc hạt và bộ điều áp kết hợp. Xác nhận loại xả, cấp lọc, chức năng xả áp và đường cong lưu lượng.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** FR
- **Dạng đầy đủ:** Bộ lọc-điều áp
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Xác nhận loại xả, cấp lọc, chức năng xả áp và đường cong lưu lượng.

## FR: Ý nghĩa thực tế

Bộ lọc-điều áp. Bộ lọc hạt và bộ điều áp kết hợp.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Xác nhận loại xả, cấp lọc, chức năng xả áp và đường cong lưu lượng.

- FRL: Chọn lọc, dải áp suất, xả, cốc lọc, lưu lượng và bôi trơn dựa trên ứng dụng.
- PDP: Chọn hiệu năng máy sấy thấp hơn nhiệt độ hệ thống liên quan thấp nhất.
- Cấp ISO: Chỉ định mọi vị trí và điểm đo.
- Độ sụt áp: Chọn kích thước bộ điều áp theo đường cong lưu lượng, không chỉ theo kích thước cổng.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Bộ lọc, điều áp, bôi trơn. Cụm xử lý khí nén kết hợp.
- Điểm sương dưới áp suất. Nhiệt độ tại đó hơi nước ngưng tụ ở áp suất đã nêu.
- Cấp độ tinh khiết ISO 8573-1. Tuyên bố ba phần về độ sạch khí nén theo hạt, nước và dầu.
- Độ sụt áp của bộ điều áp. Mức giảm áp suất phía sau khi nhu cầu lưu lượng tăng.

## What to verify before selection

- Xác nhận loại xả, cấp lọc, chức năng xả áp và đường cong lưu lượng.
- Chọn lọc, dải áp suất, xả, cốc lọc, lưu lượng và bôi trơn dựa trên ứng dụng.
- Chọn hiệu năng máy sấy thấp hơn nhiệt độ hệ thống liên quan thấp nhất.
- Chỉ định mọi vị trí và điểm đo.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 8573-1:2010](https://www.iso.org/standard/46418.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
