# NC — Thường đóng

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/nc/
> Language: vi-VN
> Category: Van và mạch

## Definition

Thường đóng. Đường dòng đóng ở trạng thái bình thường hoặc khi mất điện đã xác định. Xác nhận catalog gọi những cổng nào là thường đóng.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** NC
- **Dạng đầy đủ:** Thường đóng
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Xác nhận catalog gọi những cổng nào là thường đóng.

## NC: Ý nghĩa thực tế

Thường đóng. Đường dòng đóng ở trạng thái bình thường hoặc khi mất điện đã xác định.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Xác nhận catalog gọi những cổng nào là thường đóng.

- NO: Dùng khi trạng thái lỗi yêu cầu có lưu lượng.
- Điều khiển pilot: Kiểm tra áp suất pilot hoặc áp suất chênh lệch tối thiểu.
- Tác động trực tiếp: Hữu ích khi vận hành với chênh áp bằng không là quan trọng, thường đi kèm lưu lượng tối đa thấp hơn.
- Con trượt: Rò rỉ, độ chồng lấn và mức chịu nhiễm bẩn ảnh hưởng đến hoạt động của ứng dụng.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Thường mở. Đường dòng mở ở trạng thái bình thường hoặc khi mất điện đã xác định.
- Van tác động pilot. Phần tử chính được dịch chuyển bằng áp suất pilot.
- Van tác động trực tiếp. Đầu vào solenoid hoặc cơ khí tác động trực tiếp lên phần tử làm kín.
- Phần tử van trượt. Phần tử bên trong dẫn khí giữa các cổng van bằng cách di chuyển dọc theo lòng van.

## What to verify before selection

- Xác nhận catalog gọi những cổng nào là thường đóng.
- Dùng khi trạng thái lỗi yêu cầu có lưu lượng.
- Kiểm tra áp suất pilot hoặc áp suất chênh lệch tối thiểu.
- Hữu ích khi vận hành với chênh áp bằng không là quan trọng, thường đi kèm lưu lượng tối đa thấp hơn.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 1219-1:2012](https://www.iso.org/standard/60184.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
