# NL/min — Lít tiêu chuẩn mỗi phút

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/nl-min/
> Language: vi-VN
> Category: Lưu lượng và van

## Definition

Lít tiêu chuẩn mỗi phút. Lưu lượng thể tích được quy chuẩn theo điều kiện tham chiếu đã nêu. Điều kiện thường thay đổi theo quy ước; hãy ghi lại cơ sở của nhà cung cấp.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** NL/min
- **Dạng đầy đủ:** Lít tiêu chuẩn mỗi phút
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Điều kiện thường thay đổi theo quy ước; hãy ghi lại cơ sở của nhà cung cấp.

## NL/min: Ý nghĩa thực tế

Lít tiêu chuẩn mỗi phút. Lưu lượng thể tích được quy chuẩn theo điều kiện tham chiếu đã nêu.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Điều kiện thường thay đổi theo quy ước; hãy ghi lại cơ sở của nhà cung cấp.

- ANR: Giữ các giá trị ANR gắn với định nghĩa tham chiếu được catalog nêu.
- Qn: Chỉ so sánh khi điều kiện áp suất và quy ước đo khớp nhau.
- ΔP: Lưu lượng khả dụng của van và đường ống thay đổi theo độ sụt áp.
- Cv: Không so sánh trực tiếp với NL/min danh nghĩa nếu chưa biết trạng thái môi chất và điều kiện thử.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Khí quyển tham chiếu tiêu chuẩn. Điều kiện không khí tham chiếu được một số catalog khí nén dùng cho lưu lượng quy chuẩn.
- Lưu lượng danh nghĩa hoặc quy chuẩn. Giá trị lưu lượng trong catalog được xác định theo điều kiện thử đã nêu.
- Sụt áp. Chênh lệch giữa áp suất phía trước và phía sau.
- Hệ số lưu lượng Hoa Kỳ. Hệ số quy ước mô tả khả năng lưu lượng theo một cơ sở thử nghiệm xác định.

## What to verify before selection

- Điều kiện thường thay đổi theo quy ước; hãy ghi lại cơ sở của nhà cung cấp.
- Giữ các giá trị ANR gắn với định nghĩa tham chiếu được catalog nêu.
- Chỉ so sánh khi điều kiện áp suất và quy ước đo khớp nhau.
- Lưu lượng khả dụng của van và đường ống thay đổi theo độ sụt áp.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 6358-1:2013](https://www.iso.org/standard/56612.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
