# Pabs — Áp suất tuyệt đối

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/pabs/
> Language: vi-VN
> Category: Áp suất và an toàn

## Definition

Áp suất tuyệt đối. Áp suất được tham chiếu với chân không hoàn hảo. Cần thiết trong tính toán theo định luật khí và tính toán chân không.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** Pabs
- **Dạng đầy đủ:** Áp suất tuyệt đối
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Cần thiết trong tính toán theo định luật khí và tính toán chân không.

## Pabs: Ý nghĩa thực tế

Áp suất tuyệt đối. Áp suất được tham chiếu với chân không hoàn hảo.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Cần thiết trong tính toán theo định luật khí và tính toán chân không.

- Pg: Không trộn giá trị gauge và tuyệt đối trong cùng một công thức.
- Áp suất mở: Điều này ảnh hưởng đến vận hành áp suất thấp và áp suất được giữ lại.
- Áp suất thử: Đây không phải thông số áp suất vận hành bình thường.
- Áp suất nổ: Không bao giờ dùng giá trị này làm áp suất làm việc mục tiêu.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Áp suất gauge. Áp suất được tham chiếu với áp suất khí quyển tại chỗ.
- Áp suất mở ban đầu. Áp suất chênh lệch tại đó phần tử một chiều hoặc xả áp bắt đầu mở.
- Áp suất thử kiểm tra. Áp suất dùng để xác minh tính toàn vẹn mà không gây biến dạng vĩnh viễn trong điều kiện đã nêu.
- Áp suất phá hủy. Áp suất tại đó linh kiện có thể vỡ hoặc mất khả năng giữ kín.

## What to verify before selection

- Cần thiết trong tính toán theo định luật khí và tính toán chân không.
- Không trộn giá trị gauge và tuyệt đối trong cùng một công thức.
- Điều này ảnh hưởng đến vận hành áp suất thấp và áp suất được giữ lại.
- Đây không phải thông số áp suất vận hành bình thường.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 4414:2010](https://www.iso.org/standard/44790.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
