# Đầu nối nhanh kiểu ấn

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/push-in-fitting/
> Language: vi-VN
> Category: Ren và kết nối

## Definition

Đầu nối nhanh kiểu ấn. Mối nối ống dùng vòng kẹp và phớt, lắp bằng cách ấn ống đã chuẩn bị vào đầu nối. Đối chiếu vật liệu ống, đường kính ngoài, áp suất, nhiệt độ và khoảng hở tháo ống.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** Đầu nối cắm nhanh
- **Dạng đầy đủ:** Đầu nối nhanh kiểu ấn
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Đối chiếu vật liệu ống, đường kính ngoài, áp suất, nhiệt độ và khoảng hở tháo ống.

## Đầu nối cắm nhanh: Ý nghĩa thực tế

Đầu nối nhanh kiểu ấn. Mối nối ống dùng vòng kẹp và phớt, lắp bằng cách ấn ống đã chuẩn bị vào đầu nối.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Đối chiếu vật liệu ống, đường kính ngoài, áp suất, nhiệt độ và khoảng hở tháo ống.

- NPT: Không ghép với BSPT chỉ vì kích thước danh nghĩa có vẻ tương tự.
- BSPP / G: Làm kín thường dùng O-ring, vòng đệm hoặc phớt liên kết, không làm kín trên sườn ren.
- BSPT / R: Xác nhận dạng ren trong tương ứng, chẳng hạn Rp hoặc Rc, và phương pháp làm kín.
- Rc: Xác minh sự ghép đôi và cách làm kín thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Ren ống côn National Pipe. Hệ ren ống inch dạng côn được dùng rộng rãi ở Bắc Mỹ.
- Ren ống song song tiêu chuẩn Anh. Ren ống song song thường được nhận diện bằng G.
- Ren ống côn tiêu chuẩn Anh. Ren ống ngoài dạng côn thường được nhận diện bằng R.
- Ren ống trong dạng côn. Ký hiệu ren trong côn thuộc họ BSP.

## What to verify before selection

- Đối chiếu vật liệu ống, đường kính ngoài, áp suất, nhiệt độ và khoảng hở tháo ống.
- Không ghép với BSPT chỉ vì kích thước danh nghĩa có vẻ tương tự.
- Làm kín thường dùng O-ring, vòng đệm hoặc phớt liên kết, không làm kín trên sườn ren.
- Xác nhận dạng ren trong tương ứng, chẳng hạn Rp hoặc Rc, và phương pháp làm kín.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ASME B1.20.1](https://www.asme.org/codes-standards/find-codes-standards/b1201-pipe-threads-general-purpose-inch): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
