# Bộ giảm thanh — Bộ giảm thanh xả khí nén

> Source: https://rodlesspneumatic.com/vi/resource-center/pneumatic-glossary/silencer/
> Language: vi-VN
> Category: Van và mạch

## Definition

Bộ giảm thanh xả khí nén. Phần tử xốp hoặc có vách ngăn dùng để giảm tiếng ồn xả. Áp suất ngược có thể làm giảm tốc độ xi lanh và hiệu năng van.

## Key facts

- **Thuật ngữ:** Bộ giảm thanh
- **Dạng đầy đủ:** Bộ giảm thanh xả khí nén
- **Ảnh hưởng đến lựa chọn:** Áp suất ngược có thể làm giảm tốc độ xi lanh và hiệu năng van.

## Bộ giảm thanh: Ý nghĩa thực tế

Bộ giảm thanh xả khí nén. Phần tử xốp hoặc có vách ngăn dùng để giảm tiếng ồn xả.

## Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Áp suất ngược có thể làm giảm tốc độ xi lanh và hiệu năng van.

- Van 3/2: Thường dùng cho bộ chấp hành tác động đơn và chức năng khí bật/tắt.
- Van 5/2: Thường dùng cho xi lanh tác động kép.
- Van 5/3: Chỉ định center đóng, center áp suất hoặc center xả; chức năng center thay đổi hoạt động của bộ chấp hành.
- NC: Xác nhận catalog gọi những cổng nào là thường đóng.

## Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

- Van ba cổng, hai vị trí. Van đảo chiều có ba cổng và hai trạng thái chuyển mạch.
- Van năm cổng, hai vị trí. Van đảo chiều có một cổng áp suất, hai cổng làm việc và hai cổng xả.
- Van năm cổng, ba vị trí. Van đảo chiều có trạng thái giữa được xác định.
- Thường đóng. Đường dòng đóng ở trạng thái bình thường hoặc khi mất điện đã xác định.

## What to verify before selection

- Áp suất ngược có thể làm giảm tốc độ xi lanh và hiệu năng van.
- Thường dùng cho bộ chấp hành tác động đơn và chức năng khí bật/tắt.
- Thường dùng cho xi lanh tác động kép.
- Chỉ định center đóng, center áp suất hoặc center xả; chức năng center thay đổi hoạt động của bộ chấp hành.

## Common mistakes

- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

## Frequently asked questions

### Vì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

### Có thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

### Yêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

## Technical references

- [ISO 5598:2020](https://www.iso.org/standard/67985.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- [ISO 1219-1:2012](https://www.iso.org/standard/60184.html): Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
