Van góc khí nén series XCP với bộ truyền động bằng nhựa

Van điều khiển 2 chiều chắc chắn cho hơi nước, nước, dầu và khí. Sản phẩm có thân van bằng thép không gỉ hoặc đồng thau bền bỉ, kết hợp với đầu van bằng nhựa nhẹ, chống ăn mòn. Được thiết kế cho lưu lượng cao, nhiệt độ cao (ví dụ: lên đến 180°C) và hiệu suất đáng tin cậy (lên đến 1.6MPa). Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.


Thông số kỹ thuật


Van góc khí nén series XCP với bộ truyền động bằng nhựa Kích thước tổng thể

Kích thước lỗ 15 20 25 32 40 50
Kích thước cổng G1/2″ G3/4″ G1″ G1-1/4 inch G1-1/2 inch G2″
Giá trị KV (m³/h) 4.2 8 19 27.5 42 55
Áp suất làm việc tối đa (MPa) 0~1.6 0~1.1 0~1.1 0~1.5 0~1.25 0~1.0
Áp suất tối thiểu (Mpa) 0.39 0.39 0.42 0.5 0.44 0.4
Polyamide 50 50 63 63 63 80
Nhiệt độ trung bình -10°C đến +180°C
Hướng dòng chảy A (Hướng dòng chảy dưới ghế) hoặc B (Hướng dòng chảy trên ghế)

Bản vẽ kích thước


Van góc khí nén series XCP với bộ truyền động bằng nhựa Kích thước tổng thể

Kích thước lỗ (mm) Kích thước cổng Kích thước bộ truyền động (mm) A B C φE F H S SW G L
10 G3/8″ 40 65 142 12 53 30 85 G3/8″ 25 20 G1/8″
15 G1/2″ 50 76 168 14 64 44 115 G1/2″ 28 24 G1/4″
20 G3/4″ 50 92 175 16 64 44 131 G3/4″ 32 24 G1/4″
25 G1″ 63 103 218 21 80 54 166 G1″ 39 24 G1/4″
32 G1-1/4 inch 63 112 228 19 80 54 172 G1-1/4 inch 49 24 G1/4″
40 G1-1/2 inch 63 129 232 21 80 54 174 G1-1/2 inch 56 24 G1/4″
50 G2″ 80 143 263 27 100 62 202 G2″ 68 24 G1/4″
65 G2-1/2 inch 80 186 280 28 100 62 209 G2-1/2 inch 84 24 G1/4″
80 G3″ 100 218 355 34 125 71 268 G3″ 101 30 G1/4″

Bản vẽ kích thước


Van góc khí nén series XCP với bộ truyền động bằng nhựa Kích thước tổng thể

Kích thước lỗ (mm) Kích thước cổng Kích thước bộ truyền động (mm) A B C φE F H S SW G L
10 G3/8″ 40 65 142 12 53 30 85 G3/8″ 25 20 G1/8″
15 G1/2″ 50 76 168 14 64 44 115 G1/2″ 28 24 G1/4″
20 G3/4″ 50 92 175 16 64 44 131 G3/4″ 32 24 G1/4″
25 G1″ 63 103 218 21 80 54 166 G1″ 39 24 G1/4″
32 G1-1/4 inch 63 112 228 19 80 54 172 G1-1/4 inch 49 24 G1/4″
40 G1-1/2 inch 63 129 232 21 80 54 174 G1-1/2 inch 56 24 G1/4″
50 G2″ 80 143 263 27 100 62 202 G2″ 68 24 G1/4″
65 G2-1/2 inch 80 186 280 28 100 62 209 G2-1/2 inch 84 24 G1/4″
80 G3″ 100 218 355 34 125 71 268 G3″ 101 30 G1/4″
Mẫu liên hệ
Logo Bepto

Nhận thêm nhiều lợi ích sau khi điền vào biểu mẫu thông tin.

Mẫu liên hệ