Van góc ghế bằng thép không gỉ series XC, điều khiển bằng khí nén

Kiểm soát 2 chiều chắc chắn cho các chất lỏng đòi hỏi khắt khe như hơi nước, nước, khí và môi trường ăn mòn. Sản phẩm được trang bị thân bằng thép không gỉ CF8M bền bỉ và bộ truyền động CF8, cùng với các phớt PTFE chịu nhiệt cao (lên đến 180°C). Hoạt động bằng khí nén cho lưu lượng cao và hoạt động bật/tắt đáng tin cậy trong các ứng dụng quá trình công nghiệp (cổng G3/8″-G2″).


Thông số kỹ thuật


Van góc ghế bằng thép không gỉ series XC, điều khiển bằng khí nén, Kích thước tổng thể

Mô hình XC10-50SC/SO/DC/DF
Kích thước cổng DN10-DN50
Chủ đề G3/8 G2″
Hàn DIN 11850-2 DIN 11850-3 ISO 2037
Van bodv CF8M
Bộ truyền động CF8
Nắp đậy ghế Polytetrafluoroethylene (PTFE)
Phớt trục PTFE/FKM
Phớt piston FKM/NBR
Phương tiện áp dụng Nước, chất lỏng, khí trung tính, hơi nước Khí và chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ
Phạm vi nhiệt độ PTFE: -10°C đến +180°C
Nhiệt độ môi trường -10°C đến +60°C
Độ nhớt Tối đa 600 mm²/s
Cài đặt Bất kỳ vị trí nào
Phương tiện điều khiển Khí nén hoặc khí trung tính
Dải áp suất điều khiển 0,3-1 triệu

 


Bản vẽ kích thước


Van góc ghế bằng thép không gỉ series XC, điều khiển bằng khí nén, Kích thước tổng thể

Thông số kỹ thuật Bộ truyền động

(mm)

D R P Chủ đề Hàn
G K1 A1 L T SW 0.D. K2 A2 LA LB S
DN10 40 53 28 G1/8” G3/8” 105 144 65 12 25 / / / / / /
DN15 50 56 35 G1/8” G1/2” 142 182 76 14 28 21 115 142 100 18 3
DN20 50 56 35 G1/8” G3/4” 152 189 92 16 32 27 131 170 117 30 3
DN25 63 56 43 G1/8” G1” 155 207 103 21 39 34 138 175 130 30 3
DN25 63 70 43 G1/8” G1” 176 217 103 21 39 34 166 200 130 30 3
DN32 63 70 43 G1/8” G1”-1/4” 177 222 112 19 49 42 172 207 145 30 3
DN40 63 70 43 G1/8” G1”-1/2” 182 225 129 21 56 48 174 207 160 30 4
DN50 63 70 43 G1/8” G2” 196 249 143 27 68 60 193 227 190 30 4
DN50 90 94 56 G1/4” G2” 206 268 143 27 68 60 202 235 190 30 4
DN65 90 94 56 G1/4” G2”-1/2” 215 290 186 28 84 76 209 255 230 40 5
DN80 125 135 73 G1/4” G3” 295 335 218 34 101 / / / / / /

Bản vẽ kích thước


Van góc ghế bằng thép không gỉ series XC, điều khiển bằng khí nén, Kích thước tổng thể

Thông số kỹ thuật Bộ truyền động

(mm)

D R P Chủ đề Hàn
G K1 A1 L T SW 0.D. K2 A2 LA LB S
DN10 40 53 28 G1/8” G3/8” 105 144 65 12 25 / / / / / /
DN15 50 56 35 G1/8” G1/2” 142 182 76 14 28 21 115 142 100 18 3
DN20 50 56 35 G1/8” G3/4” 152 189 92 16 32 27 131 170 117 30 3
DN25 63 56 43 G1/8” G1” 155 207 103 21 39 34 138 175 130 30 3
DN25 63 70 43 G1/8” G1” 176 217 103 21 39 34 166 200 130 30 3
DN32 63 70 43 G1/8” G1”-1/4” 177 222 112 19 49 42 172 207 145 30 3
DN40 63 70 43 G1/8” G1”-1/2” 182 225 129 21 56 48 174 207 160 30 4
DN50 63 70 43 G1/8” G2” 196 249 143 27 68 60 193 227 190 30 4
DN50 90 94 56 G1/4” G2” 206 268 143 27 68 60 202 235 190 30 4
DN65 90 94 56 G1/4” G2”-1/2” 215 290 186 28 84 76 209 255 230 40 5
DN80 125 135 73 G1/4” G3” 295 335 218 34 101 / / / / / /
Mẫu liên hệ
Logo Bepto

Nhận thêm nhiều lợi ích sau khi điền vào biểu mẫu thông tin.

Mẫu liên hệ