Dòng SI, Tiêu chuẩn ISO 6431, Xy lanh khí nén

Xy lanh khí nén series SI, tuân thủ tiêu chuẩn ISO 6431/15552. Thiết kế chắc chắn, đường kính lỗ từ 32-200mm và hành trình từ 50-1000mm. Hệ thống giảm chấn cuối có thể điều chỉnh để hoạt động êm ái và yên tĩnh. Thay thế trực tiếp cho DSBC, mang lại sự linh hoạt.


Thông số kỹ thuật


Mã đặt hàng tiêu chuẩn cho xi lanh

Đường kính lỗ (mm) 32 40 50 63 80 100 125 160 200
Mô hình chuyển động Hành động kép
Phương tiện làm việc Không khí
Loại cố định Loại thông thường FA/Loại FB/Loại CA/Loại CB/Loại SDB/Loại LB/Loại TC/Loại
Phạm vi áp suất làm việc 0,1~0,9 MPa
Đảm bảo khả năng chịu áp lực 1,35 MPa
Phạm vi nhiệt độ hoạt động -5 đến 70°C
Dải tốc độ hoạt động 50~800 mm/s
Loại bộ đệm Bộ đệm có thể điều chỉnh
Động tác đệm 24 32
Kích thước cổng G1/8″ G1/4″ G3/8″ G1/2″ G3/4″

 


Bản vẽ kích thước


Kích thước tổng thể của xi lanh tiêu chuẩn

Lỗ/Biểu tượng A A1 A2 B C D E F G H I J K L
32 142 190 185 48 94 30 32 16 27.5 22 17 6 M10×1,25 M6
40 159 213 205 54 105 35 36 18 29 24 19 7 M12 × 1,25 M6
50 175 244 231 70 105 40 45 25 30 32 24 8 M16×1,5 M8
63 190 259 245 70 120 45 46 24 3 32 24 8 M16×1,5 M8
80 214 300 283 86 128 45 56 30 35 40 30 10 M20×1,5 M10
100 229 320 298 89 138 55 57 32 36 40 30 10 M20×1,5 M10
125 279 398 368 118 160 60 73 45 46 54 41 10 M27×2 M12
160 332 484 448 152 180 65 94 58 50 72 55 18 M36×2 M16
200 337 494 452 157 180 75 100 51 51 72 55 18 M36×2 M16

 

Lỗ/Biểu tượng N O P Q R S T V W Z
32 13.5 G1/8″ 4 7.5 7 47 32.5 12 10 21
40 16 G1/4″ 6 8.5 9 53 38 16 13 21
50 15.5 G1/4″ 8.5 7.5 7.5 65 46.5 20 17 23
63 16.5 G3/8″ 7.5 8.5 9 75 56.5 20 17 23
80 16.5 G3/8″ 11 8.5 13.5 95 72 25 22 29
100 18.5 G1/2″ 13.5 9.5 14.5 115 89 25 22 29
125 23 G1/2″ 14 12 14 140 110 32 28 35
160 25 G3/4″ 15 12 20 180 140 40 36 40
200 25 G3/4 15 12 20 220 175 40 36 40

Bản vẽ kích thước


Kích thước tổng thể của xi lanh tiêu chuẩn

Lỗ/Biểu tượng A A1 A2 B C D E F G H I J K L
32 142 190 185 48 94 30 32 16 27.5 22 17 6 M10×1,25 M6
40 159 213 205 54 105 35 36 18 29 24 19 7 M12 × 1,25 M6
50 175 244 231 70 105 40 45 25 30 32 24 8 M16×1,5 M8
63 190 259 245 70 120 45 46 24 3 32 24 8 M16×1,5 M8
80 214 300 283 86 128 45 56 30 35 40 30 10 M20×1,5 M10
100 229 320 298 89 138 55 57 32 36 40 30 10 M20×1,5 M10
125 279 398 368 118 160 60 73 45 46 54 41 10 M27×2 M12
160 332 484 448 152 180 65 94 58 50 72 55 18 M36×2 M16
200 337 494 452 157 180 75 100 51 51 72 55 18 M36×2 M16

 

Lỗ/Biểu tượng N O P Q R S T V W Z
32 13.5 G1/8″ 4 7.5 7 47 32.5 12 10 21
40 16 G1/4″ 6 8.5 9 53 38 16 13 21
50 15.5 G1/4″ 8.5 7.5 7.5 65 46.5 20 17 23
63 16.5 G3/8″ 7.5 8.5 9 75 56.5 20 17 23
80 16.5 G3/8″ 11 8.5 13.5 95 72 25 22 29
100 18.5 G1/2″ 13.5 9.5 14.5 115 89 25 22 29
125 23 G1/2″ 14 12 14 140 110 32 28 35
160 25 G3/4″ 15 12 20 180 140 40 36 40
200 25 G3/4 15 12 20 220 175 40 36 40
Mẫu liên hệ
Logo Bepto

Nhận thêm nhiều lợi ích sau khi điền vào biểu mẫu thông tin.

Mẫu liên hệ