Dòng ADN tuân thủ tiêu chuẩn ISO 21287 - Xy lanh khí nén compact

Xi lanh compact ISO 21287 cho hoạt động mạnh mẽ và đáng tin cậy trong các thiết kế có không gian hạn chế. Chiều dài cực ngắn, đường kính lỗ từ Ø12 đến Ø100mm và các hành trình đa dạng. Hệ thống lắp đặt linh hoạt theo tiêu chuẩn ISO 21287 và khe T cho việc lắp đặt cảm biến trực tiếp. Lớp đệm đàn hồi tiêu chuẩn hấp thụ va chạm, bảo vệ các bộ phận và đảm bảo độ tin cậy trong điều kiện sử dụng nhiều chu kỳ. Hoàn toàn tương thích theo tiêu chuẩn ISO 21287, tối ưu hóa tính linh hoạt trong thiết kế.


Thông số kỹ thuật


Dòng ADN Tuân thủ Tiêu chuẩn ISO 21287 - Xy lanh khí nén compact Mã đặt hàng

Đường kính lỗ (mm) 12 16 20 25 32 40 50 63
Hoạt động Tác động kép
Làm việc trên Medium Không khí
Phạm vi áp suất hoạt động 0,1~1,0 MPa
Áp suất thử nghiệm 1,5 MPa
Phạm vi nhiệt độ hoạt động -20°C đến 70°C
Dải tốc độ hoạt động 30~500 mm/s
Kích thước cổng M5 × 0,8 G1/8″

Bản vẽ kích thước


Dòng ADN ISO21287 Xy lanh khí nén compact Kích thước tổng thể

 

Đường kính lỗ (mm) A B V O C E M D K H F N Q L T W P
12 39.2 35 6 10.5 6 M5 M4 6 3.5 2.1 9 10 M4 27.5 16 5 2
16 39.7 35 8 11 6 M5 M4 6 3.5 2.1 9 10 M4 29 18 7 2.6
20 42.5 37 10 12 6 M5 M5 9 5 2.1 9 10 M6 35.5 22 9 2.6
25 44.4 39 10 12 6 M5 M5 9 5 2.1 9 12 M6 39.5 26 9 2.6
32 50 44 12 15 8.2 G1/8 M6 9 5 2.1 9 15 M8 47 32.5 10 6
40 51.1 45 12 15 8.2 G1/8 M6 9 5 2.1 9 15 M8 54.5 38 10 8
50 52.7 45 16 15 8.2 G1/8 M8 12 5 2.6 12 20 M10 65.5 46.5 13 8
63 56.5 49 16 15 8.2 G1/8 M8 12 5 2.6 12 20 M10 75.5 56.5 13 11.5

Bản vẽ kích thước


Dòng ADN ISO21287 Xy lanh khí nén compact Kích thước tổng thể

 

Đường kính lỗ (mm) A B V O C E M D K H F N Q L T W P
12 39.2 35 6 10.5 6 M5 M4 6 3.5 2.1 9 10 M4 27.5 16 5 2
16 39.7 35 8 11 6 M5 M4 6 3.5 2.1 9 10 M4 29 18 7 2.6
20 42.5 37 10 12 6 M5 M5 9 5 2.1 9 10 M6 35.5 22 9 2.6
25 44.4 39 10 12 6 M5 M5 9 5 2.1 9 12 M6 39.5 26 9 2.6
32 50 44 12 15 8.2 G1/8 M6 9 5 2.1 9 15 M8 47 32.5 10 6
40 51.1 45 12 15 8.2 G1/8 M6 9 5 2.1 9 15 M8 54.5 38 10 8
50 52.7 45 16 15 8.2 G1/8 M8 12 5 2.6 12 20 M10 65.5 46.5 13 8
63 56.5 49 16 15 8.2 G1/8 M8 12 5 2.6 12 20 M10 75.5 56.5 13 11.5
Mẫu liên hệ
Logo Bepto

Nhận thêm nhiều lợi ích sau khi điền vào biểu mẫu thông tin.

Mẫu liên hệ