01
BSPP / G: Ý nghĩa thực tế
Ren ống song song tiêu chuẩn Anh. Ren ống song song thường được nhận diện bằng G.
02
Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn
Làm kín thường dùng O-ring, vòng đệm hoặc phớt liên kết, không làm kín trên sườn ren.
- BSPT / R: Xác nhận dạng ren trong tương ứng, chẳng hạn Rp hoặc Rc, và phương pháp làm kín.
- Rc: Xác minh sự ghép đôi và cách làm kín thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.
- OD của ống: Kích thước ống metric và inch không thể thay thế cho nhau dù gần giống.
- Đầu nối cắm nhanh: Đối chiếu vật liệu ống, đường kính ngoài, áp suất, nhiệt độ và khoảng hở tháo ống.
03
Dùng đúng thuật ngữ
Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
- Ren ống côn tiêu chuẩn Anh. Ren ống ngoài dạng côn thường được nhận diện bằng R.
- Ren ống trong dạng côn. Ký hiệu ren trong côn thuộc họ BSP.
- Đường kính ngoài ống. Đường kính ngoài dùng để chọn kích thước cho hầu hết đầu nối khí nén cắm nhanh.
- Đầu nối nhanh kiểu ấn. Mối nối ống dùng vòng kẹp và phớt, lắp bằng cách ấn ống đã chuẩn bị vào đầu nối.
Danh sách kiểm tra lựa chọn
Những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn
- 01
Làm kín thường dùng O-ring, vòng đệm hoặc phớt liên kết, không làm kín trên sườn ren.
- 02
Xác nhận dạng ren trong tương ứng, chẳng hạn Rp hoặc Rc, và phương pháp làm kín.
- 03
Xác minh sự ghép đôi và cách làm kín thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.
- 04
Kích thước ống metric và inch không thể thay thế cho nhau dù gần giống.
Lưu ý khi ứng dụng
Lỗi thường gặp
- Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
- Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
- Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.
FAQ