Chọn kích thước xi lanh · Thuật ngữ khí nén

DA — Tác động kép

Tác động kép

Cập nhật lần cuốiĐược duy trì bởi

Thuật ngữ
DA
Dạng đầy đủ
Tác động kép
Ảnh hưởng đến lựa chọn
Cần điều khiển đảo chiều và tiêu thụ khí ở cả hai hướng.

01

DA: Ý nghĩa thực tế

Tác động kép. Áp suất khí tạo lực cho cả hành trình đi ra và thu về.

02

Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Cần điều khiển đảo chiều và tiêu thụ khí ở cả hai hướng.

  • SA: Kiểm tra lực lò xo, vị trí khi lỗi và hành trình hữu dụng.
  • Giảm chấn: Phối hợp năng lượng động và tốc độ chu kỳ; giảm chấn không thay thế dừng ngoài khi vượt giới hạn.
  • A: Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.
  • Đường kính lòng xi lanh: Lực tăng theo bình phương đường kính bore.

03

Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  • Tác động đơn. Khí tạo lực theo một hướng, còn lò xo hoặc tải ngoài đưa bộ chấp hành về vị trí ban đầu.
  • Giảm chấn cuối hành trình. Phương pháp giảm tốc độ piston gần nắp đầu xi lanh.
  • Diện tích piston hiệu dụng. Diện tích piston chịu áp dùng trong tính toán lực lý thuyết.
  • Đường kính bore xi lanh. Đường kính trong gắn với diện tích piston.

Danh sách kiểm tra lựa chọn

Những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn

  1. 01

    Cần điều khiển đảo chiều và tiêu thụ khí ở cả hai hướng.

  2. 02

    Kiểm tra lực lò xo, vị trí khi lỗi và hành trình hữu dụng.

  3. 03

    Phối hợp năng lượng động và tốc độ chu kỳ; giảm chấn không thay thế dừng ngoài khi vượt giới hạn.

  4. 04

    Dùng diện tích vành khăn phía cần piston để tính lực thu về, không dùng toàn bộ diện tích bore.

Lưu ý khi ứng dụng

Lỗi thường gặp

  • Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
  • Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
  • Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

FAQ

Các câu hỏi kỹ sư thường gặp

01Kiểm tra thuật ngữVì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

02Kiểm tra thuật ngữCó thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

03Kiểm tra thuật ngữYêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

Ghi chú nguồn

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  1. ISO 5598:2020

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  2. ISO 3320:2013

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.