Xử lý khí · Thuật ngữ khí nén

FRL — Bộ lọc, điều áp, bôi trơn

Bộ lọc, điều áp, bôi trơn

Cập nhật lần cuốiĐược duy trì bởi

Thuật ngữ
FRL
Dạng đầy đủ
Bộ lọc, điều áp, bôi trơn
Ảnh hưởng đến lựa chọn
Chọn lọc, dải áp suất, xả, cốc lọc, lưu lượng và bôi trơn dựa trên ứng dụng.

01

FRL: Ý nghĩa thực tế

Bộ lọc, điều áp, bôi trơn. Cụm xử lý khí nén kết hợp.

02

Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Chọn lọc, dải áp suất, xả, cốc lọc, lưu lượng và bôi trơn dựa trên ứng dụng.

  • FR: Xác nhận loại xả, cấp lọc, chức năng xả áp và đường cong lưu lượng.
  • Độ sụt áp: Chọn kích thước bộ điều áp theo đường cong lưu lượng, không chỉ theo kích thước cổng.
  • Cấp ISO: Chỉ định mọi vị trí và điểm đo.
  • PDP: Chọn hiệu năng máy sấy thấp hơn nhiệt độ hệ thống liên quan thấp nhất.

03

Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  • Bộ lọc-điều áp. Bộ lọc hạt và bộ điều áp kết hợp.
  • Độ sụt áp của bộ điều áp. Mức giảm áp suất phía sau khi nhu cầu lưu lượng tăng.
  • Cấp độ tinh khiết ISO 8573-1. Tuyên bố ba phần về độ sạch khí nén theo hạt, nước và dầu.
  • Điểm sương dưới áp suất. Nhiệt độ tại đó hơi nước ngưng tụ ở áp suất đã nêu.

Danh sách kiểm tra lựa chọn

Những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn

  1. 01

    Chọn lọc, dải áp suất, xả, cốc lọc, lưu lượng và bôi trơn dựa trên ứng dụng.

  2. 02

    Xác nhận loại xả, cấp lọc, chức năng xả áp và đường cong lưu lượng.

  3. 03

    Chọn kích thước bộ điều áp theo đường cong lưu lượng, không chỉ theo kích thước cổng.

  4. 04

    Chỉ định mọi vị trí và điểm đo.

Lưu ý khi ứng dụng

Lỗi thường gặp

  • Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
  • Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
  • Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

FAQ

Các câu hỏi kỹ sư thường gặp

01Kiểm tra thuật ngữVì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

02Kiểm tra thuật ngữCó thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

03Kiểm tra thuật ngữYêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

Ghi chú nguồn

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  1. ISO 4414:2010 — Pneumatic system safety

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  2. ISO 8573-1:2010 — Compressed-air purity classes

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.