Van và mạch · Thuật ngữ khí nén

NO — Thường mở

Thường mở

Cập nhật lần cuốiĐược duy trì bởi

Thuật ngữ
NO
Dạng đầy đủ
Thường mở
Ảnh hưởng đến lựa chọn
Dùng khi trạng thái lỗi yêu cầu có lưu lượng.

01

NO: Ý nghĩa thực tế

Thường mở. Đường dòng mở ở trạng thái bình thường hoặc khi mất điện đã xác định.

02

Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Dùng khi trạng thái lỗi yêu cầu có lưu lượng.

  • Điều khiển pilot: Kiểm tra áp suất pilot hoặc áp suất chênh lệch tối thiểu.
  • Tác động trực tiếp: Hữu ích khi vận hành với chênh áp bằng không là quan trọng, thường đi kèm lưu lượng tối đa thấp hơn.
  • Con trượt: Rò rỉ, độ chồng lấn và mức chịu nhiễm bẩn ảnh hưởng đến hoạt động của ứng dụng.
  • Poppet: Thường cho hành trình ngắn và đóng kín tốt; hãy xác minh lực tác động cần thiết.

03

Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  • Van tác động pilot. Phần tử chính được dịch chuyển bằng áp suất pilot.
  • Van tác động trực tiếp. Đầu vào solenoid hoặc cơ khí tác động trực tiếp lên phần tử làm kín.
  • Phần tử van trượt. Phần tử bên trong dẫn khí giữa các cổng van bằng cách di chuyển dọc theo lòng van.
  • Phần tử van dạng bệ. Phần tử làm kín mở ra khỏi bệ van.

Danh sách kiểm tra lựa chọn

Những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn

  1. 01

    Dùng khi trạng thái lỗi yêu cầu có lưu lượng.

  2. 02

    Kiểm tra áp suất pilot hoặc áp suất chênh lệch tối thiểu.

  3. 03

    Hữu ích khi vận hành với chênh áp bằng không là quan trọng, thường đi kèm lưu lượng tối đa thấp hơn.

  4. 04

    Rò rỉ, độ chồng lấn và mức chịu nhiễm bẩn ảnh hưởng đến hoạt động của ứng dụng.

Lưu ý khi ứng dụng

Lỗi thường gặp

  • Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
  • Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
  • Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

FAQ

Các câu hỏi kỹ sư thường gặp

01Kiểm tra thuật ngữVì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

02Kiểm tra thuật ngữCó thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

03Kiểm tra thuật ngữYêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

Ghi chú nguồn

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  1. ISO 5598:2020

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  2. ISO 1219-1:2012

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.