Lưu lượng và van · Thuật ngữ khí nén

ΔP — Sụt áp

Sụt áp

Cập nhật lần cuốiĐược duy trì bởi

Thuật ngữ
ΔP
Dạng đầy đủ
Sụt áp
Ảnh hưởng đến lựa chọn
Lưu lượng khả dụng của van và đường ống thay đổi theo độ sụt áp.

01

ΔP: Ý nghĩa thực tế

Sụt áp. Chênh lệch giữa áp suất phía trước và phía sau.

02

Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Lưu lượng khả dụng của van và đường ống thay đổi theo độ sụt áp.

  • Cv: Không so sánh trực tiếp với NL/min danh nghĩa nếu chưa biết trạng thái môi chất và điều kiện thử.
  • C: Dùng cùng tỷ số áp suất tới hạn và điều kiện áp suất tuyệt đối.
  • Độ sụt áp: Chọn kích thước bộ điều áp theo đường cong lưu lượng, không chỉ theo kích thước cổng.
  • Bộ giảm thanh: Áp suất ngược có thể làm giảm tốc độ xi lanh và hiệu năng van.

03

Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  • Hệ số lưu lượng Hoa Kỳ. Hệ số quy ước mô tả khả năng lưu lượng theo một cơ sở thử nghiệm xác định.
  • Độ dẫn âm. Đặc tính lưu lượng ISO 6358 thể hiện độ dẫn trong dòng chảy nghẹt.
  • Độ sụt áp của bộ điều áp. Mức giảm áp suất phía sau khi nhu cầu lưu lượng tăng.
  • Bộ giảm thanh xả khí nén. Phần tử xốp hoặc có vách ngăn dùng để giảm tiếng ồn xả.

Danh sách kiểm tra lựa chọn

Những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn

  1. 01

    Lưu lượng khả dụng của van và đường ống thay đổi theo độ sụt áp.

  2. 02

    Không so sánh trực tiếp với NL/min danh nghĩa nếu chưa biết trạng thái môi chất và điều kiện thử.

  3. 03

    Dùng cùng tỷ số áp suất tới hạn và điều kiện áp suất tuyệt đối.

  4. 04

    Chọn kích thước bộ điều áp theo đường cong lưu lượng, không chỉ theo kích thước cổng.

Lưu ý khi ứng dụng

Lỗi thường gặp

  • Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
  • Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
  • Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

FAQ

Các câu hỏi kỹ sư thường gặp

01Kiểm tra thuật ngữVì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

02Kiểm tra thuật ngữCó thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

03Kiểm tra thuật ngữYêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

Ghi chú nguồn

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  1. ISO 6358-1:2013 — Pneumatic flow-rate characteristics

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  2. ISO 4414:2010 — Pneumatic system safety

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.