Van và mạch · Thuật ngữ khí nén

Van năm cổng, hai vị trí

Van năm cổng, hai vị trí

Cập nhật lần cuốiĐược duy trì bởi

Thuật ngữ
Van 5/2
Dạng đầy đủ
Van năm cổng, hai vị trí
Ảnh hưởng đến lựa chọn
Thường dùng cho xi lanh tác động kép.

01

Van 5/2: Ý nghĩa thực tế

Van năm cổng, hai vị trí. Van đảo chiều có một cổng áp suất, hai cổng làm việc và hai cổng xả.

02

Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Thường dùng cho xi lanh tác động kép.

  • DA: Cần điều khiển đảo chiều và tiêu thụ khí ở cả hai hướng.
  • Van 3/2: Thường dùng cho bộ chấp hành tác động đơn và chức năng khí bật/tắt.
  • Van 5/3: Chỉ định center đóng, center áp suất hoặc center xả; chức năng center thay đổi hoạt động của bộ chấp hành.
  • Điều khiển pilot: Kiểm tra áp suất pilot hoặc áp suất chênh lệch tối thiểu.

03

Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  • Tác động kép. Áp suất khí tạo lực cho cả hành trình đi ra và thu về.
  • Van ba cổng, hai vị trí. Van đảo chiều có ba cổng và hai trạng thái chuyển mạch.
  • Van năm cổng, ba vị trí. Van đảo chiều có trạng thái giữa được xác định.
  • Van tác động pilot. Phần tử chính được dịch chuyển bằng áp suất pilot.

Danh sách kiểm tra lựa chọn

Những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn

  1. 01

    Thường dùng cho xi lanh tác động kép.

  2. 02

    Cần điều khiển đảo chiều và tiêu thụ khí ở cả hai hướng.

  3. 03

    Thường dùng cho bộ chấp hành tác động đơn và chức năng khí bật/tắt.

  4. 04

    Chỉ định center đóng, center áp suất hoặc center xả; chức năng center thay đổi hoạt động của bộ chấp hành.

Lưu ý khi ứng dụng

Lỗi thường gặp

  • Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
  • Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
  • Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

FAQ

Các câu hỏi kỹ sư thường gặp

01Kiểm tra thuật ngữVì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

02Kiểm tra thuật ngữCó thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

03Kiểm tra thuật ngữYêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

Ghi chú nguồn

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  1. ISO 1219-1:2012 — Fluid power graphical symbols

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  2. ISO 4414:2010 — Pneumatic system safety

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.