Ren và kết nối · Thuật ngữ khí nén

NPT — Ren ống côn National Pipe

Ren ống côn National Pipe

Cập nhật lần cuốiĐược duy trì bởi

Thuật ngữ
NPT
Dạng đầy đủ
Ren ống côn National Pipe
Ảnh hưởng đến lựa chọn
Không ghép với BSPT chỉ vì kích thước danh nghĩa có vẻ tương tự.

01

NPT: Ý nghĩa thực tế

Ren ống côn National Pipe. Hệ ren ống inch dạng côn được dùng rộng rãi ở Bắc Mỹ.

02

Vì sao điều này ảnh hưởng đến lựa chọn

Không ghép với BSPT chỉ vì kích thước danh nghĩa có vẻ tương tự.

  • BSPP / G: Làm kín thường dùng O-ring, vòng đệm hoặc phớt liên kết, không làm kín trên sườn ren.
  • BSPT / R: Xác nhận dạng ren trong tương ứng, chẳng hạn Rp hoặc Rc, và phương pháp làm kín.
  • Rc: Xác minh sự ghép đôi và cách làm kín thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.
  • OD của ống: Kích thước ống metric và inch không thể thay thế cho nhau dù gần giống.

03

Dùng đúng thuật ngữ

Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  • Ren ống song song tiêu chuẩn Anh. Ren ống song song thường được nhận diện bằng G.
  • Ren ống côn tiêu chuẩn Anh. Ren ống ngoài dạng côn thường được nhận diện bằng R.
  • Ren ống trong dạng côn. Ký hiệu ren trong côn thuộc họ BSP.
  • Đường kính ngoài ống. Đường kính ngoài dùng để chọn kích thước cho hầu hết đầu nối khí nén cắm nhanh.

Danh sách kiểm tra lựa chọn

Những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn

  1. 01

    Không ghép với BSPT chỉ vì kích thước danh nghĩa có vẻ tương tự.

  2. 02

    Làm kín thường dùng O-ring, vòng đệm hoặc phớt liên kết, không làm kín trên sườn ren.

  3. 03

    Xác nhận dạng ren trong tương ứng, chẳng hạn Rp hoặc Rc, và phương pháp làm kín.

  4. 04

    Xác minh sự ghép đôi và cách làm kín thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.

Lưu ý khi ứng dụng

Lỗi thường gặp

  • Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.
  • Trước khi dùng lại một giá trị trong catalog, hãy kiểm tra chữ viết tắt, điều kiện tham chiếu, đơn vị và bối cảnh của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn.
  • Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

FAQ

Các câu hỏi kỹ sư thường gặp

01Kiểm tra thuật ngữVì sao cùng một chữ viết tắt khí nén có thể có nhiều nghĩa?

Quy ước catalog khác nhau theo nhà sản xuất, khu vực và phương pháp thử. Hãy đọc chữ viết tắt cùng đơn vị, công thức, sơ đồ cổng, điều kiện thử và dữ liệu sản phẩm liên quan.

02Kiểm tra thuật ngữCó thể so sánh trực tiếp các giá trị SCFM, NL/min và ANR không?

Chỉ thực hiện sau khi xác nhận từng điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ, áp suất tuyệt đối, độ ẩm và quy ước của nhà cung cấp có thể làm thay đổi giá trị quy chuẩn.

03Kiểm tra thuật ngữYêu cầu thay thế khí nén cần kèm theo thông tin gì?

Gửi đầy đủ mã model, ảnh sản phẩm và máy, nhãn máy, bore và hành trình, cổng và ren, kích thước lắp, áp suất, điện áp nếu áp dụng, chế độ làm việc, môi trường và số lượng cần thiết.

Ghi chú nguồn

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  1. ASME B1.20.1 — Pipe Threads, General Purpose, Inch

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  2. ISO 228-1:2000 — Parallel pipe threads

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.

  3. ISO 7-1:1994 — Pressure-tight pipe threads

    Bảng tra cứu này giải thích cách dùng thực tế. Định nghĩa, điều kiện tham chiếu, ký hiệu và chữ viết tắt có thể khác theo tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất. Hãy lấy bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng làm căn cứ.